se massacrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tự tàn sát lẫn nhau, giết hại lẫn nhau: Hành động của một nhóm người hoặc các bên gây ra cái chết thương vong lớn cho nhau một cách tàn bạo thườngvô ích.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Les deux factions se sont massacrées dans une guerre civile sans merci. (Hai phe phái đã tàn sát lẫn nhau trong một cuộc nội chiến không khoan nhượng.)
    • Au lieu de s'unir contre la menace commune, les tribus rivales ont préféré se massacrer. (Thay vì đoàn kết chống lại mối đe dọa chung, các bộ tộc đối địch lại chọn cách giết hại lẫn nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (trong thể thao, tranh luận): Dùng để chỉ một cuộc đối đầu cực kỳ khốc liệt, nơi các đối thủ triệt tiêu lẫn nhau, dẫn đến kết quả tồi tệ cho cả hai bên.
    • Les deux équipes favorites se sont massacrées en demi-finale, laissant la voie libre à un outsider. (Hai đội cửa trên đã "tàn sát" lẫn nhaubán kết, mở đường cho một đội ngoài cửa chiến thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Massacrer (v.t): tàn sát, thảm sát (một nhóm người khác).
    • L'armée a massacré les rebelles. (Quân đội đã tàn sát những kẻ nổi loạn.)
  • Le massacre (n.m): cuộc tàn sát, vụ thảm sát.
    • Le massacre de civils est un crime de guerre. (Việc tàn sát thường dânmột tội ác chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • S'entretuer: giết lẫn nhau, tiêu diệt lẫn nhau.
  • S'anéantir: hủy diệt lẫn nhau, triệt tiêu lẫn nhau (có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • C'est un massacre !: Thành ngữ dùng để diễn tả một tình huống hỗn loạn, thất bại thảm hại hoặc kết quả rất tệ.
    • Son premier gâteau ? C'était un massacre dans la cuisine ! (Chiếc bánh đầu tiên của ấy ư? Đómột "cuộc tàn sát" trong nhà bếp!)
tự động từ
  1. tàn sát lẫn nhau